CẨM NANG HỆ THỐNG KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆPLưu lượng · Áp suất · Chất lượng khí · Năng lượng
◒KỸ THUẬT KHÍ NÉNTHƯ VIỆN ĐẦU TƯ & VẬN HÀNH
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Áp suất khí nén không ổn định khiến máy làm đá chập chờn: chẩn đoán và khắc phục

áp suất khí nén không ổn định máy làm đá: Áp suất khí nén không ổn định là một trong những nguyên nhân khiến máy làm đá hoạt động chập chờn, lúc tách đá nhanh và đều, lúc tách chậm, kẹt đá hoặc đá vỡ không đều. Vấn đề này không ch...

áp suất khí nén không ổn định máy làm đá: Áp suất khí nén không ổn định là một trong những nguyên nhân khiến máy làm đá hoạt động chập chờn, lúc tách đá nhanh và đều, lúc tách chậm, kẹt đá hoặc đá vỡ không đều. Vấn đề này không chỉ làm giảm năng suất mà còn gây mòn van và xi lanh nhanh hơn, bởi các chi tiết khí nén phải làm việc trong điều kiện áp suất thay đổi liên tục. Chẩn đoán đúng nguyên nhân sẽ giúp khắc phục triệt để thay vì chỉ tăng áp suất máy nén lên một cách tạm thời.

áp suất khí nén không ổn định máy làm đá: Dấu hiệu nhận biết áp suất không ổn định

Dấu hiệu rõ nhất là kim đồng hồ áp suất dao động mạnh trong lúc máy làm đá tách đá, thay vì giữ quanh một giá trị ổn định. Người vận hành cũng có thể nhận thấy tiếng van tách đá lúc mạnh lúc yếu, đá có mẻ tách sạch và mẻ còn dính khuôn, hoặc máy làm đá báo lỗi không đều dù không thay đổi cài đặt nào. Trong những trường hợp nặng hơn, máy nén đóng ngắt liên tục, bình tích khí nạp rồi xả rất nhanh và hệ thống gần như không có thời gian nghỉ.

Để chẩn đoán chính xác, nên ghi lại áp suất tại ba điểm gồm đầu ra máy nén, sau bình tích khí và tại đầu vào máy làm đá, trong cùng một chu trình tách đá. Nếu áp suất tại máy nén ổn định nhưng tại máy làm đá tụt sâu, vấn đề nằm ở đường ống hoặc bình tích khí. Nếu áp suất tại máy nén cũng dao động mạnh, vấn đề có thể nằm ở chính máy nén, cảm biến áp suất hoặc dải đóng ngắt đã cài đặt chưa hợp lý. Cách đo tại nhiều điểm này giúp thu hẹp phạm vi tìm lỗi rất nhanh.

Nguyên nhân từ máy nén và dải áp suất cài đặt

Một nguyên nhân phổ biến là dải áp suất đóng ngắt cài đặt quá hẹp, khiến máy nén đóng ngắt liên tục và áp suất dao động theo từng chu kỳ ngắn. Dải áp suất quá hẹp thường do người cài đặt muốn giữ áp suất luôn cao, nhưng thực tế lại làm máy khởi động nhiều lần, tốn điện và giảm tuổi thọ mô tơ. Ngược lại, dải áp suất quá rộng có thể làm áp suất tụt sâu trước khi máy kịp khởi động lại, khiến van tách đá thiếu lực đúng lúc cần nhất.

Nguyên nhân khác từ máy nén gồm lưu lượng máy không đủ cho tổng nhu cầu khí của các máy làm đá, lọc gió bẩn làm lưu lượng giảm, van hút hoặc van xả mòn làm hiệu suất nén giảm. Khi tổng nhu cầu khí vượt lưu lượng máy nén, áp suất hệ thống sẽ tụt dần trong giờ cao điểm và chỉ hồi phục khi một vài máy làm đá dừng lại. Trường hợp này không thể khắc phục bằng cách chỉnh áp suất, mà cần đánh giá lại lưu lượng và cân nhắc bổ sung máy nén hoặc bình tích khí.

Nguyên nhân từ bình tích khí và đường ống

Bình tích khí có vai trò như bộ đệm, hấp thụ dao động và cung cấp khí tức thời khi nhiều van tách đá mở cùng lúc. Nếu bình tích khí quá nhỏ so với nhu cầu, bộ đệm này sẽ cạn rất nhanh và áp suất tụt sâu trong mỗi lần tách đá. Nếu bình tích khí đặt quá xa máy làm đá hoặc đường ống từ bình tới máy làm đá quá nhỏ, khí đệm cũng không tới kịp lúc cần, dù dung tích bình về lý thuyết là đủ. Vì vậy, cả dung tích bình và vị trí đặt bình đều quan trọng như nhau.

Đường ống cũng là thủ phạm thường gặp, đặc biệt là đường ống chính quá nhỏ, nhiều co gấp, hoặc có đoạn bị bẹp, tắc một phần do cặn và rỉ sét. Tổn thất áp suất qua đường ống tăng theo lưu lượng, nên hệ thống có thể chạy ổn khi chỉ một máy làm đá hoạt động nhưng tụt áp ngay khi nhiều máy chạy cùng lúc. Rò rỉ khí nén cũng làm áp suất không ổn định, bởi lượng khí rò thay đổi theo áp suất và làm máy nén phải bù khí liên tục. Kiểm tra rò rỉ nên là một bước trong quy trình chẩn đoán tụt áp, không nên bỏ qua.

Quy trình chẩn đoán từng bước

Quy trình chẩn đoán nên bắt đầu từ việc kiểm tra cài đặt áp suất và quan sát chu kỳ đóng ngắt của máy nén, sau đó đo áp suất tại nhiều điểm như đã nêu. Tiếp theo, kiểm tra lọc gió, lọc dầu, nhiệt độ máy và dòng điện để loại trừ nguyên nhân từ máy nén. Sau đó, kiểm tra bình tích khí gồm dung tích, vị trí, van một chiều và van xả nước ngưng, rồi kiểm tra đường ống và rò rỉ. Cách làm theo thứ tự này giúp tránh thay thế linh kiện đắt tiền khi nguyên nhân thực ra chỉ là cài đặt áp suất hoặc một điểm rò nhỏ.

Khi đã xác định được nguyên nhân, cần khắc phục theo thứ tự ưu tiên từ rẻ tới đắt. Chỉnh lại dải áp suất, vệ sinh hoặc thay lọc, xử lý rò rỉ và vệ sinh đường ống là những việc nên làm trước. Nếu vẫn chưa ổn định, mới cân nhắc tăng dung tích bình tích khí, tăng đường kính đoạn ống gây tổn thất lớn hoặc bổ sung máy nén. Sau mỗi bước khắc phục, cần đo lại áp suất trong vài chu trình tách đá để xác nhận hiệu quả, thay vì làm nhiều thay đổi cùng lúc rồi không biết thay đổi nào đã có tác dụng.

Nguyên nhân Dấu hiệu đặc trưng Cách khắc phục
Dải áp suất quá hẹp Máy đóng ngắt liên tục Nới rộng dải áp suất hợp lý
Máy thiếu lưu lượng Áp tụt dần trong giờ cao điểm Đánh giá lưu lượng, bổ sung máy
Bình tích khí quá nhỏ Áp tụt sâu mỗi lần tách đá Tăng dung tích hoặc đặt bình gần máy đá
Đường ống quá nhỏ Ổn khi một máy chạy, tụt khi nhiều máy chạy Tăng đường kính đoạn ống tổn thất lớn
Rò rỉ khí Máy chạy bù liên tục Tìm và xử lý điểm rò

Duy trì áp suất ổn định lâu dài

Sau khi khắc phục xong, nhà máy nên duy trì áp suất ổn định bằng cách ghi chép áp suất làm việc hằng ngày, đặc biệt trong giờ cao điểm và khi có thêm máy làm đá mới. Nên đặt ngưỡng cảnh báo áp suất thấp trên hệ thống giám sát nếu có, để người vận hành phát hiện sớm trước khi đá bắt đầu tách kém. Đồng thời, không nên cài áp suất cao hơn nhu cầu thực tế để bù tụt áp, bởi áp suất cao làm tăng rò rỉ, tăng điện năng và làm van nhanh hỏng hơn.

Định kỳ mỗi quý, nên kiểm tra lại lọc, bình tích khí, van điều áp và đường ống. Khi nhà máy mở rộng, lắp thêm máy làm đá hoặc thay đổi bố trí nhà xưởng, cần tính toán lại lưu lượng, bình tích khí và đường ống trước khi đưa máy mới vào vận hành, thay vì chỉ nối thêm nhánh ống vào hệ thống cũ.

Kết luận

Áp suất khí nén không ổn định khiến máy làm đá chập chờn thường xuất phát từ cài đặt áp suất, lưu lượng máy nén, bình tích khí hoặc đường ống, và có thể chẩn đoán bằng cách đo áp suất tại nhiều điểm trong chu trình tách đá. Khắc phục theo thứ tự từ rẻ tới đắt, đo lại sau mỗi bước và duy trì ghi chép hằng ngày sẽ giúp hệ thống ổn định lâu dài. Nếu cần hỗ trợ đo áp suất, tính toán bình tích khí và đường ống cho nhà máy đá, chủ đầu tư có thể liên hệ maynen.com.vn để được khảo sát và tư vấn kỹ thuật tận nơi.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất khí nén cho máy làm đá nên cài bao nhiêu bar? Mức áp suất phù hợp phụ thuộc model máy làm đá và yêu cầu của van tách đá, vì vậy cần theo khuyến cáo của nhà sản xuất máy làm đá và máy nén khí. Nguyên tắc chung là cài đủ để van tách đá hoạt động ổn định, không cài cao hơn nhu cầu thực tế để tránh tốn điện và tăng rò rỉ.

Vì sao áp suất ổn khi máy đứng yên nhưng tụt khi tách đá? Vì khi tách đá, nhiều van mở cùng lúc và nhu cầu khí tăng đột ngột, bình tích khí và đường ống phải cung cấp khí tức thời. Nếu bình quá nhỏ, đường ống quá nhỏ hoặc có rò rỉ, áp suất sẽ tụt sâu đúng lúc tách đá dù lúc đứng yên áp suất vẫn bình thường.

Máy nén đóng ngắt liên tục có hại không? Có, đóng ngắt liên tục làm mô tơ nóng, tốn điện khi khởi động và giảm tuổi thọ máy. Nguyên nhân thường là dải áp suất quá hẹp hoặc bình tích khí quá nhỏ, cần điều chỉnh dải áp suất và kiểm tra dung tích bình.

Tăng áp suất máy nén có khắc phục được tụt áp không? Chỉ khắc phục tạm thời và có thể làm tình hình tệ hơn, vì áp suất cao làm tăng rò rỉ và tốn điện. Cách đúng là tìm nguyên nhân tụt áp như đường ống nhỏ, bình nhỏ hoặc rò rỉ, rồi xử lý nguyên nhân đó.

Bao lâu nên kiểm tra áp suất hệ thống một lần? Nên ghi chép áp suất hằng ngày trong giờ cao điểm và kiểm tra toàn diện mỗi quý một lần gồm lọc, bình tích khí, van điều áp và đường ống. Khi có thêm máy làm đá mới, cần tính toán lại hệ thống trước khi vận hành.

Thông tin kiểm duyệt

Nội dung được biên tập từ tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành. Thông số thực tế phụ thuộc nguồn nước, môi trường và cấu hình thiết bị.