CẨM NANG HỆ THỐNG KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆPLưu lượng · Áp suất · Chất lượng khí · Năng lượng
◒KỸ THUẬT KHÍ NÉNTHƯ VIỆN ĐẦU TƯ & VẬN HÀNH
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Áp suất làm việc bao nhiêu là đủ cho hệ thống khí nén nhà máy đá?

áp suất làm việc hệ thống khí nén nhà máy đá: Áp suất làm việc là thông số dễ bị đặt sai nhất trong hệ thống khí nén nhà máy đá. Đặt áp quá thấp, xi lanh tách đá thiếu lực, van đóng mở chậm và máy đóng gói chạy không đều. Đặt áp q...

áp suất làm việc hệ thống khí nén nhà máy đá: Áp suất làm việc là thông số dễ bị đặt sai nhất trong hệ thống khí nén nhà máy đá. Đặt áp quá thấp, xi lanh tách đá thiếu lực, van đóng mở chậm và máy đóng gói chạy không đều. Đặt áp quá cao, tiền điện tăng, rò rỉ tăng và thiết bị nhanh hỏng, trong khi sản lượng không tăng thêm. Vậy bao nhiêu là đủ? Câu trả lời là áp suất vừa đủ cho thiết bị cần áp cao nhất, cộng thêm tổn thất trên đường ống và bộ lọc, và được kiểm tra tại điểm dùng khí xa nhất, không phải chỉ nhìn đồng hồ trên máy nén.

áp suất làm việc hệ thống khí nén nhà máy đá: Áp suất làm việc được xác định từ thiết bị dùng khí

Mỗi thiết bị dùng khí nén đều có áp suất làm việc yêu cầu, ghi trong tài liệu kỹ thuật. Van khí nén, xi lanh tách đá và máy đóng gói thường làm việc tốt trong khoảng 5 đến 7 bar, tùy loại. Một số xi lanh cần lực lớn có thể yêu cầu áp cao hơn, nhưng đa số thiết bị trong nhà máy đá không cần tới 9 hay 10 bar. Vì vậy, bước đầu tiên khi xác định áp suất hệ thống là liệt kê áp suất yêu cầu của từng thiết bị, tìm thiết bị cần áp cao nhất, và lấy đó làm cơ sở. Nếu chỉ một thiết bị cần áp cao trong khi các thiết bị khác cần áp thấp, nhà máy có thể cân nhắc dùng bộ tăng áp riêng cho thiết bị đó, thay vì nâng áp toàn bộ hệ thống lên mức cao.

Áp suất tại máy nén và áp suất tại điểm dùng khí không giống nhau. Trên đường đi từ máy nén tới điểm dùng khí, áp suất giảm dần do ma sát trong đường ống, qua bộ lọc, máy sấy khí, van và khớp nối. Tổn thất này thường khoảng 0,5 đến 1 bar trong hệ thống thiết kế tốt, nhưng có thể lên tới 2 bar hoặc hơn nếu đường ống quá nhỏ, quá dài, nhiều khúc gấp hoặc lọc bẩn. Vì vậy, áp suất đặt trên máy nén phải cao hơn áp suất yêu cầu tại điểm dùng khí một khoảng bằng tổn thất này. Ví dụ, nếu thiết bị xa nhất cần 6 bar và tổn thất là 1 bar, máy nén cần đặt khoảng 7 bar, không phải 6 bar và cũng không cần 9 bar.

Đặt áp quá cao gây hại như thế nào

Nhiều người vận hành có thói quen đặt áp suất cao cho chắc chắn, nghĩ rằng áp cao thì máy chạy khỏe hơn và không sợ thiếu khí. Thực tế, mỗi bar áp suất tăng thêm đều làm tăng điện năng tiêu thụ của máy nén khí, thường khoảng 6 đến 8% cho mỗi bar, theo ước tính tham khảo. Nghĩa là nâng áp từ 7 bar lên 9 bar có thể làm tăng tiền điện máy nén khoảng 12 đến 16%, trong khi các thiết bị dùng khí không cần áp cao đó và không cho ra sản lượng cao hơn. Đây là khoản lãng phí âm thầm, khó nhận ra vì máy vẫn chạy bình thường, chỉ có hóa đơn tiền điện tăng lên.

Áp cao còn làm tăng rò rỉ. Rò rỉ khí qua khớp nối, van và gioăng tăng theo áp suất, nên hệ thống đặt áp cao sẽ mất nhiều khí hơn qua các điểm rò rỉ nhỏ mà bình thường khó phát hiện. Áp cao cũng làm tăng ứng suất lên đường ống, bình tích khí, van và xi lanh, khiến gioăng nhanh hỏng, van nhanh mòn và nguy cơ quá áp tăng lên.

Ngược lại, đặt áp quá thấp cũng gây hại không kém. Xi lanh tách đá thiếu lực sẽ tách đá không hết, đá kẹt khuôn và phải xử lý bằng tay, làm tăng hao hụt và giảm sản lượng. Van đóng mở chậm sẽ làm sai thời gian của dây chuyền tự động, máy đóng gói hàn bao không kín hoặc xếp thùng lệch. Người vận hành đôi khi nhầm tưởng máy làm đá bị lỗi, nhưng nguyên nhân thực sự là áp suất khí tại điểm dùng khí thấp hơn yêu cầu, do đặt áp máy nén quá thấp hoặc tổn thất đường ống quá lớn.

Mức áp suất đặt Hậu quả thường gặp Cách xử lý
Quá thấp so với yêu cầu Tách đá không hết, đóng gói chậm, van mở chậm Tăng áp từng bước, đo tại điểm xa nhất
Vừa đủ, bù tổn thất Thiết bị chạy ổn định, tiền điện hợp lý Giữ nguyên, kiểm tra định kỳ
Quá cao so với yêu cầu Tốn điện, rò rỉ tăng, gioăng nhanh hỏng Giảm áp từng bước, theo dõi thiết bị

Bảng trên là khung tham khảo chung, vì mỗi thiết bị sẽ có ngưỡng áp suất làm việc riêng. Người vận hành nên thay đổi áp suất từng bước nhỏ, khoảng 0,2 đến 0,3 bar mỗi lần, và theo dõi thiết bị trong ít nhất một ca trước khi thay đổi tiếp.

Cách đo và cài đặt áp suất đúng

Để cài đặt áp suất đúng, nhà máy cần đo áp suất thực tế tại nhiều điểm, không chỉ nhìn đồng hồ trên máy nén. Đồng hồ trên máy nén chỉ cho biết áp suất tại máy, còn áp suất tại điểm dùng khí xa nhất mới quyết định thiết bị có đủ lực hay không. Cách làm là lắp đồng hồ áp suất tạm thời hoặc cố định tại điểm xa nhất, tại máy đóng gói và tại khu vực tách đá, rồi đo khi tất cả thiết bị cùng chạy. Nếu áp tại điểm xa nhất thấp hơn yêu cầu từ 0,5 bar trở lên, nhà máy cần tăng áp máy nén một chút, hoặc kiểm tra đường ống và bộ lọc có gây tổn thất lớn hay không.

Trước khi tăng áp máy nén, hãy kiểm tra các nguyên nhân gây tổn thất áp suất. Bộ lọc khí bẩn là nguyên nhân phổ biến nhất, vì lọc bẩn làm tăng chênh lệch áp suất qua lọc lên đáng kể. Đường ống quá nhỏ hoặc có nhiều đoạn gấp khúc cũng gây tổn thất lớn, đặc biệt khi lưu lượng tăng vào giờ cao điểm. Khớp nối rò rỉ, van cũ và máy sấy khí quá tải cũng làm áp suất tụt. Sửa các nguyên nhân này thường hiệu quả hơn tăng áp máy nén, vì tăng áp chỉ che giấu vấn đề mà không giải quyết nguyên nhân, đồng thời làm tăng tiền điện và rò rỉ.

Sau khi xác định áp suất đặt phù hợp, nhà máy nên ghi lại thông số này vào sổ vận hành, gồm áp suất khởi động, áp suất dừng, áp suất tại các điểm dùng khí chính và ngày đo. Mỗi khi thay đổi thiết bị, thêm máy làm đá hoặc thay bộ lọc, nhà máy nên đo lại áp suất để đảm bảo thông số cũ vẫn phù hợp. Việc ghi chép này giúp người vận hành ca sau không tự ý tăng áp vì cảm tính, và giúp kỹ thuật bảo trì phát hiện sớm xu hướng áp suất tụt dần do lọc bẩn hoặc rò rỉ tăng.

Áp suất và an toàn hệ thống khí nén

Áp suất cao luôn đi kèm yêu cầu an toàn. Bình tích khí, đường ống và van an toàn phải được thiết kế và kiểm định cho áp suất làm việc tối đa của hệ thống, không chỉ áp suất làm việc bình thường. Van an toàn phải được kiểm tra định kỳ và không được bịt kín hay điều chỉnh tùy tiện. Đồng hồ áp suất phải chính xác và dễ đọc, vì đồng hồ sai sẽ khiến người vận hành đặt áp sai mà không biết. Trước khi bảo trì đường ống hoặc thiết bị khí nén, người vận hành phải xả áp hoàn toàn và khóa nguồn khí, không tháo khớp nối khi hệ thống còn áp.

Kết luận

Áp suất làm việc đủ cho nhà máy đá là áp suất vừa đủ cho thiết bị cần áp cao nhất, cộng thêm tổn thất đường ống và bộ lọc, được đo tại điểm dùng khí xa nhất chứ không phải chỉ trên máy nén. Đặt áp quá cao lãng phí điện, tăng rò rỉ và giảm tuổi thọ thiết bị, đặt áp quá thấp khiến tách đá và đóng gói không ổn định. Đo áp thực tế, sửa nguyên nhân gây tổn thất trước khi tăng áp, và ghi chép thông số vận hành là ba bước đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Nếu bạn chưa chắc áp suất hiện tại của nhà máy mình đã đúng hay chưa, hãy liên hệ maynen.com.vn để được đo áp suất, rà soát tổn thất và tư vấn mức đặt phù hợp.

FAQ

1. Nhà máy đá thường đặt áp suất máy nén bao nhiêu bar? Phổ biến khoảng 7 bar, nhưng con số đúng phụ thuộc vào thiết bị cần áp cao nhất và tổn thất đường ống. Nhà máy nên đo tại điểm dùng khí xa nhất, thay vì áp dụng máy móc một con số chung cho mọi dây chuyền.

2. Tăng áp suất có làm máy làm đá chạy nhanh hơn không? Không, nếu thiết bị đã đủ áp. Tăng áp quá nhu cầu chỉ làm tăng tiền điện, tăng rò rỉ và giảm tuổi thọ thiết bị, trong khi tốc độ tách đá và đóng gói không tăng thêm đáng kể.

3. Vì sao áp suất tại điểm xa nhất thấp hơn áp trên máy nén? Vì áp suất giảm dần do ma sát đường ống, qua bộ lọc, máy sấy khí, van và khớp nối. Tổn thất này thường khoảng 0,5 đến 1 bar trong hệ thống tốt, nhưng có thể lớn hơn nếu đường ống nhỏ hoặc lọc bẩn.

4. Bao lâu nên kiểm tra áp suất hệ thống một lần? Nên kiểm tra định kỳ, ví dụ mỗi quý, và đo lại mỗi khi thay thiết bị, thêm máy làm đá, thay bộ lọc hoặc sửa đường ống. Kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện sớm lọc bẩn, rò rỉ và tổn thất tăng dần.

Thông tin kiểm duyệt

Nội dung được biên tập từ tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành. Thông số thực tế phụ thuộc nguồn nước, môi trường và cấu hình thiết bị.